| Tên thương hiệu: | FUTURE |
| Số mẫu: | hộp khí butan |
| MOQ: | 100000 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union,MoneyGram |
| Thông số kỹ thuật | Chiều đo (mm) |
|---|---|
| d1 - Độ kính mở bên trong | Φ25.40±0.10 |
| d2 - Chiều kính mở bên ngoài | Φ31.20±0.15 |
| d3 - đường kính bên ngoài của đường nối hai | Φ68.6±0.10 |
| h1 - Chiều cao của lon | H1±1.0 |
| h2 - Tổng chiều cao | h2±1.0 |
| h3 - Chiều cao tiếp xúc | 4.00±0.15 |
| h4 - Chiều cao của đường may hai | 3.00±0.20 |
| h5 - Chiều cao nếp nhăn | 6.00±0.20 |
| Áp lực - Áp lực buckling | ≥ 1,25-1,3Mpa |
| Áp suất bùng nổ | ≥ 1,5 - 1,6Mpa |
| ốc - Độ dày mực | T 0,35mm |
| Cơ thể hộp - Độ dày mực | T 0,195-0,20mm |
| Khu vòm - Độ dày mực | T 0,32mm |
| Tên thương hiệu: | FUTURE |
| Số mẫu: | hộp khí butan |
| MOQ: | 100000 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union,MoneyGram |
| Thông số kỹ thuật | Chiều đo (mm) |
|---|---|
| d1 - Độ kính mở bên trong | Φ25.40±0.10 |
| d2 - Chiều kính mở bên ngoài | Φ31.20±0.15 |
| d3 - đường kính bên ngoài của đường nối hai | Φ68.6±0.10 |
| h1 - Chiều cao của lon | H1±1.0 |
| h2 - Tổng chiều cao | h2±1.0 |
| h3 - Chiều cao tiếp xúc | 4.00±0.15 |
| h4 - Chiều cao của đường may hai | 3.00±0.20 |
| h5 - Chiều cao nếp nhăn | 6.00±0.20 |
| Áp lực - Áp lực buckling | ≥ 1,25-1,3Mpa |
| Áp suất bùng nổ | ≥ 1,5 - 1,6Mpa |
| ốc - Độ dày mực | T 0,35mm |
| Cơ thể hộp - Độ dày mực | T 0,195-0,20mm |
| Khu vòm - Độ dày mực | T 0,32mm |