|
|
| Tên thương hiệu: | FUTURE |
| Số mẫu: | JCYS-7780 |
| MOQ: | 100000 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây,T/T,D/P,D/A,L/C |
| Đặc điểm kỹ thuật | mm |
|---|---|
| d1 - đường kính mở bên trong | Φ25,40±0,10 |
| d2 - đường kính mở bên ngoài | Φ31,20±0,15 |
| d3 - đường kính ngoài của đường may đôi | Φ68,6±0,10 |
| h1 - chiều cao của lon | h1±1,0 |
| h2 - tổng chiều cao | h2±1,0 |
| h3 - chiều cao tiếp xúc | 4,00±0,15 |
| h4 - chiều cao của đường may đôi | 3,00±0,20 |
| h5 - chiều cao nếp nhăn | 6,00±0,20 |
| áp lực - áp lực oằn | ≥1,25-1,3Mpa |
| áp lực nổ | ≥1,5-1,6Mpa |
| nón - thiếc | T 0,35mm |
| thân hộp - thiếc | T 0,195-0,20mm |
| mái vòm - tấm thiếc | T 0,32mm |
|
| Tên thương hiệu: | FUTURE |
| Số mẫu: | JCYS-7780 |
| MOQ: | 100000 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây,T/T,D/P,D/A,L/C |
| Đặc điểm kỹ thuật | mm |
|---|---|
| d1 - đường kính mở bên trong | Φ25,40±0,10 |
| d2 - đường kính mở bên ngoài | Φ31,20±0,15 |
| d3 - đường kính ngoài của đường may đôi | Φ68,6±0,10 |
| h1 - chiều cao của lon | h1±1,0 |
| h2 - tổng chiều cao | h2±1,0 |
| h3 - chiều cao tiếp xúc | 4,00±0,15 |
| h4 - chiều cao của đường may đôi | 3,00±0,20 |
| h5 - chiều cao nếp nhăn | 6,00±0,20 |
| áp lực - áp lực oằn | ≥1,25-1,3Mpa |
| áp lực nổ | ≥1,5-1,6Mpa |
| nón - thiếc | T 0,35mm |
| thân hộp - thiếc | T 0,195-0,20mm |
| mái vòm - tấm thiếc | T 0,32mm |